10 Thí Nghiệm Tâm Lý Chứng Minh Con Người Có Thể Xấu Tính Đến Mức Nào

Sự phát triển của tâm lý học và đặc biệt là tâm lý thực nghiệm trong thế kỷ 19 và 20 cho phép các nhà khoa học nghiên cứu các quá trình sinh học trong não, cũng như những cảm xúc, hành vi và phản ứng của con người. Các kiến thức này giúp chúng ta hiểu về hành động của chính mình. Nó cũng giúp mọi người dễ dàng hơn khi bán thứ gì đó hoặc có khả năng kiểm soát người khác. Bạn có tin vào điều này không?


The development of psychology and, more specifically, experimental psychology in the 19th and 20th centuries allowed scientists to study the biological processes in the human brain, emotions, behavior, and reactions. This information gives us an understanding of our own actions. It also makes it easier for people to sell something or to control others. Do you believe this?

Nếu bạn không tin, hãy đọc 10 thí nghiệm tâm lý mà chúng tôi tổng hợp được dưới đây nhé. Chúng không chỉ giúp bạn nhận thức rõ hơn bản chất xã hội, mà còn giúp bạn hiểu thêm về bản thân nữa đấy. Một số thí nghiệm có vẻ sẽ khiến bạn hết hồn đấy.

If you don’t, then read about these 10 psychological experiments that we at Bright Sidehave collected for you. They won’t just help you to better understand the nature of society, but also will let you know more about yourself. Some of them will most likely shock you.

10. Thí nghiệm Carlsberg: “Dù là một đứa trẻ nhỏ cũng có thể cầm một con dao sau lưng mình!”

Mô tả thí nghiệm: hãy tưởng tượng một rạp chiếu phim với 148 vận động viên đạp xe có hình xăm trên người trong đó và chỉ có 2 chỗ ngồi miễn phí ở giữa. Bạn đã mua vé, nhưng bạn sẽ lấy chỗ ngồi của bạn hoặc bạn sẽ bỏ lại? Công ty Carlsberg đã thực hiện một thí nghiệm này.

Kết quả: các vận động viên xe đạp  đã vui vẻ chúc mừng những người dũng cảm quyết định ngồi vào chỗ của mình và thậm chí đã còn tặng họ bia nữa. Thí nghiệm trên cho thấy không nên đánh giá người khác bằng vẻ bề ngoài của họ.

The description of the experiment: imagine a cinema hall with 148 tattoed bikers in it and just 2 free seats in the middle. You’ve bought the tickets, but would you take your seats or would you leave? The Carlsberg company made such an experiment.

The result: the kind bikers happily cheered the brave people who decided to take their seats and even gave them beer. The experiment showed that one should never judge others by appearance.

9. Hiệu ứng đám đông của Solomon Asch: “Tôi sẽ thoải mái hơn nếu ý kiến của mình giống như mọi người.”

Mô tả thí nghiệm: Solomon Asch muốn chứng minh sức mạnh của đám đông trong một nhóm. Sức mạnh đám đông là khi hành vi của một người thay đổi dưới áp lực của ý kiến từ người khác, thậm chí là khi ý kiến đó sai đi chăng nữa. Những người tham gia thí nghiệm cần ước tính chiều dài của các đường thẳng trên bảng, tìm một điểm tương đương, đặt tên cho màu sắc của kim tự tháp hoặc nói cho ai đó biết tên của họ. Trong tất cả các thí nghiệm, tất cả những người tham gia đều là diễn viên, chỉ trừ một người, và chủ thế thực sự của thí nghiệm là người cuối cùng đưa ra câu trả lời.

Kết quả: trong 75% trường hợp, người được thí nghiệm đã tuân theo đa số ngay cả khi rõ ràng là câu trả lời sai. Những người đã bày tỏ ý kiến thực sự của mình cảm thấy rất rất khó chịu. Nhân tiện, khi một số diễn viên bày tỏ sự phản đối thì các đối tượng thí nghiệm sẽ thường đưa ra câu trả lời đúng hơn.

The description of the experiment: Solomon Asch wanted to demonstrate the power of conformity in a group. Conformity is when a person’s behavior changes under the pressure of someone’s else’s opinion, which can even be wrong. The participants of the experiment needed to estimate the length of lines on the board, find the equal one, name the color of the pyramid, or tell someone their own names. In all the experiments, all the participants but one were actors, and the real subject was always the last to give the answer.

The result: in 75% of all cases the subject followed the majority even if it was clear that the answer was wrong. Those who did express their real opinions experienced very bad discomfort. By the way, when some of the actors expressed an opposing opinion, the subjects gave right answers more often.



8. Hiệu ứng đồng thuận: “Nếu bạn có ý kiến khác tôi thì bạn đã sai rồi.”

Mô tả thí nghiệm: Lee Ross, giáo sư của Đại học Stanford, đề nghị các đối tượng thí nghiệm giải quyết một tình huống khó khăn. Các đối tượng phải lựa chọn giữa hai câu trả lời có hoặc không. Họ cũng cần phải tưởng tượng những gì các đối tượng khác sẽ trả lời và mô tả về những người đã đưa ra câu trả lời khác.

Kết quả: thử nghiệm cho thấy đa số các đối tượng nghĩ rằng những người khác đã trả lời giống như họ và mô tả những người khác một cách tiêu cực.

The description of the experiment: Lee Ross, a professor of Stanford University, suggested the subjects solve a difficult situation. The subjects had to choose between two possible answers. They also needed to imagine what other subjects would answer and give a description of the people who gave the other answer.

The result: the experiment showed that the absolute majority of the subjects thought that the other people gave the same answers as they did and they described the other people in a negative way.

7. Hiệu ứng người ngoài và sự đùn đẩy trách nhiệm: “Tôi chẳng biết gì cả. Sẽ có ai đó làm thôi”.

Mô tả thí nghiệm: sau vụ giết người giật gân Kitty Genovese khi mà không có nhân chứng nào đứng ra giúp đỡ, các nhà khoa học John Darly và Bibb Latane đã thực hiện một loạt thí nghiệm kiểm tra phản ứng.

Kết quả: Trong trường hợp khẩn cấp, mọi người phản ứng nhanh hơn khi họ chỉ có một mình. Tuy nhiên, nếu có nhiều người xung quanh, họ sẽ do dự và nghĩ rằng ai đó sẽ giúp đỡ. Hiện tượng này sau đó được nghiên cứu thêm, và đây là một thí nghiệm rất điển hình: “Căn phòng đầy khói.” Những người ở trong phòng một mình và nhận thấy khói báo cáo vấn đề nhanh hơn nhiều so với những người ở trong phòng với những người khác.

The description of the experiment: after the sensational murder of Kitty Genovese where none of the witnesses helped, scientists John Darly and Bibb Latane made a series of experiments testing reaction.

The result: it was proved that in emergencies, people react more quickly if they are alone. However, if there are many other people around, they will hesitate and think that someone else will help. The phenomenon was later researched more, and here is a very illustrative experiment: “The smoke-filled room.” People who were in the room alone and noticed smoke reported the problem much faster than those who were in the room with other people who were acting passively.

6. Thí nghiệm 8 giờ không đồ điện tử: “Con tôi là ngoan nhất. Chúng không bao giờ nghĩ đến những điều xấu cả”

Mô tả thí nghiệm: nhà tâm lý học gia đình Ekaterina Murashova đã đưa ra giả thuyết cho rằng trẻ em hiện đại tự buông lỏng bản thân quá nhiều và sợ hãi việc phải ở một mình. Cô đã cho trẻ thời gian 8 tiếng đồng hồ không dùng điện thoại, máy vi tính và TV, nhưng vẫn có thể vẽ tranh, đọc, điêu khắc, đi bộ hoặc làm những thứ khác.

Kết quả: chỉ có ba trong số 68 trẻ em từ 12 đến 18 tuổi đã hoàn thành thí nghiệm và 7 bé có thể làm được hơn 7 giờ. Phần còn lại yêu cầu dừng lại thí nghiệm và nói rằng họ bị buồn nôn hoặc họ bị đau ngực hoặc sốt. Có ba đứa trẻ thậm chí còn nghĩ về việc tự tử! Hỡi các bậc làm cha mẹ, hãy chú ý đến vấn đề này nhé!

The description of the experiment: a family psychologist Ekaterina Murashova formed a hypothesis that modern children entertain themselves too much and are scared of being alone. She offered children to spend 8 hours without using a phone, a computer, and a TV, but they could still draw pictures, read, sculpt, walk or do other things.

The result: only three out of 68 children from 12 to 18 years old managed to finish the experiment, and 7 could do more than 7 hours. The rest stopped the experiment saying that they were nauseated or that they had pains in the chest or a fever. And three children even thought about suicide! Parents, pay attention to this!

5. Thí nghiệm về các biểu hiện trên khuôn mặt và sự lệ thuộc: “Đó không phải là lỗi của tôi. Là họ ép tôi làm”.

Mô tả thí nghiệm: mục đích ban đầu của thí nghiệm Carney Landis là xác định các cảm xúc mạnh mẽ được thể hiện thế nào qua cơ mặt. Có những đường vẽ trên khuôn mặt của các đối tượng là để theo dõi các chuyển động cơ mặt dễ dàng hơn. Sau đó, họ phải ngửi mùi ammonia, nhìn những hình ảnh khủng khiếp, chạm vào ếch, và cuối cùng, họ phải chặt một con chuột.

Kết quả: không có chuyển động cơ cố định nào được xác định, nhưng đa số các đối tượng sẵn sàng làm bất cứ điều gì họ đã được yêu cầu, và hầu hết đó đều là những điều mà họ không bao giờ làm trong cuộc sống hàng ngày của mình cả.

The description of the experiment: the original goal of the Carney Landis’s experiment was to identify patterns of how strong emotions are expressed through facial muscles. There were lines drawn on the faces of the subjects to make muscle tracking easier. After that, they had to smell ammonia, look at awful pictures, touch frogs, and at the end, they had to decapitate a rat.

The result: no muscle patterns were identified, but the absolute majority of the subjects were surprisingly willing to do whatever they were asked to do, and most of those things they could never have done in normal life.



4. Hiệu ứng Ringelmann: “Tôi sẽ chỉ nhìn bạn làm việc mà thôi”.

Mô tả thí nghiệm: Maximilien Ringelmann đã hình thành một giả thuyết cho rằng mọi người đóng góp ít hơn vào một công việc chung nếu họ làm việc với nhiều người khác. Nhiều thí nghiệm khác nhau đã được tiến hành (ví dụ như kéo tàu chiến, nâng vật nặng) với số người khác nhau và chỉ ghi lại kết quả cá nhân.

Kết quả: thành tích cá nhân của mỗi người cao hơn so với kết quả đóng góp của họ. Các nhà khoa học giải thích rằng mọi người thường mất động lực cá nhân khi họ làm việc trong một nhóm.

The description of the experiment: Maximilien Ringelmann formed a hypothesis that every person contributes less to a common cause if they work with other people. Many different experiments were conducted (e.g. tug-of-war, lifting heavy things) among groups with a different number of people, and only personal results were written down.

The result: each person’s personal achievements are bigger than their contribution. The scientist explained that people lose individual motivation when they work in a group.

3. Hiệu ứng áp lực từ xã hội: “Hãy nhìn vào tôi!”

Mô tả thí nghiệm: nhà tâm lý học Norman Triplett đã nhận thấy rằng mọi người làm việc tốt hơn khi họ bị theo dõi. Trong các thí nghiệm đối với các vận động viên xe đạp, hóa ra sự có mặt của những người không quan tâm sẽ lại làm giảm hiệu quả của họ.

Các nghiên cứu kỹ lưỡng hơn được thực hiện bởi Robert Zajonc, người đã đưa ra một lý thuyết kích thích. Theo đó, mọi người sẽ thể hiện tốt hơn khi họ cần làm một việc nào đó quen thuộc trước mặt người khác. Ngược lại, nếu cần tìm ra giải pháp cho một nhiệm vụ mới, họ sẽ làm tồi tệ hơn nhiều.

The description of the experiment: psychologist Norman Triplett once noticed that people work much better when they are being watched. During the tests with bike riders, it turned out that the presence of uninterested witnesses decreases people’s efficiency.

Further research was proposed by Robert Zajonc who made a theory of activation. According to it, people show better performance if they need to do something familiar in front of others. And, on the contrary, if people need to find a solution to a new difficult task, they perform much worse.

2. Hiệu ứng Hawthorne: “Ông chủ của tôi coi trọng và đề cao những gì tôi làm được!”

Mô tả thí nghiệm: trong công ty “Western Electric”, hiệu quả của các nhà máy lắp ráp rơle giảm đáng kể. Nhà tâm lý học Elton Mayo đã được mời để tìm hiểu có mối liên hệ giữa ánh sáng phòng và hiệu suất công việc. Tuy nhiên, trong quá trình thử nghiệm, người ta nhận thấy kể cả cải thiện điều kiện làm việc hay khiến cho nó tồi tệ hơn đều có tác động tích cực đến người lao động.

Kết luận rất đơn giản: các công nhân cảm thấy rằng mình đang tham gia vào một công việc quan trọng. Họ nhận ra rằng ban lãnh đạo dành sự quan tâm đến mình và bắt đầu làm việc tốt hơn. Vì vậy, các ông chủ nên tiếp cận người lao động của mình như thế này thường xuyên hơn.

The description of the experiment: in the “Western Electric” company, the efficiency of relay assemblers dropped dramatically. Psychologist Elton Mayo was invited to figure out if there was any connection between how much light there was in the room and the performance. However, during the experiment, it turned out that both the improvement of working conditions and their worsening made a positive effect on the workers.

The conclusion is simple: the workers felt that they were involved in something important. They realized that the management cared about them and started working better. Bosses should use this approach more often.



1. Bước chân vào cửa: “Tôi có thể uống chút nước không? Tôi đói. Và chẳng có chỗ để ở. “

Mô tả thí nghiệm: các nhà tâm lý học Jonathan Freedman và Scott Frazier đã thực hiện một loạt các thí nghiệm nhằm tìm hiểu xem con người sẽ phản ứng như thế nào khi những lợi ích tăng dần trong quá trình tham gia. Patricia Pliner tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về vấn đề này.

Kết quả: nếu được trao một lợi ích nhỏ thì sau đó phần lớn mọi người sẽ hạnh phúc làm thêm những việc khác. Ví dụ, chỉ có 46% số người được yêu cầu quyên góp tiền cho một tổ chức xã hội phòng chống ung thư đồng ý làm việc này, nhưng số lượng người được mang huy hiệu của tổ chức đồng ý lại tăng gấp đôi!

Chú ý! Thủ thuật này được những người bán hàng, người quản lý và kẻ lừa đảo sử dụng rất thành công.

The description of the experiment: psychologists Jonathan Freedman and Scott Frazier made a series of experiments trying to ding out how people will react to big favors when the involvement in the process is increased. Patricia Pliner made further research.

The result: if people make a small favor for you, then the chances are higher that the person will happily do something else. For example, only 46% of people who were asked to donate money to an anti-cancer society agreed to do it, but those who had to wear the badge of the organization agreed twice as often!

Attention! This trick is used by successful sellers, managers, and crooks.

Thí nghiệm nào hữu ích nhất đối với bạn? Có hiệu ứng nào mà bạn đã nhìn thấy mình trong cuộc sống hàng ngày của mình chưa? Hãy thảo luận về nó trong phần bình luận dưới đây nhé.

Which of the experiments seem the most valuable to you? Is there some effect you have noticed yourself in your daily life? Maybe you have conducted some experiments of your own or you would like to. Let’s discuss all this in the comments section below.

Leave A Reply